Kaori Dict

男日照り

おとこひでり

otokohideri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scarcity of eligible men; difficulty for a woman to find a man; man shortage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男日照り (おとこひでり) — scarcity of eligible men; difficulty for a woman to find a man; man shortage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict