旺
Vượng
flourishing · successful · beautiful · vigorous
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- オウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- さかん
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2342 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 72
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- wang4
- Tiếng Hàn
- 왕
flourishing · successful · beautiful · vigorous
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
phát triển; thịnh vượng; sôi động; phổ biến
N4
sôi động; tràn đầy năng lượng; phấn khởi; phong phú
thông dụng
enbeing full of energy (drive, motivation, vitality)
enbrimming with vitality; full of vigor; full of life
enmorale being very high; heightened fighting spirit
enprosperous
enbrimming with curiosity
envoracious; having a hearty appetite
enOubunsha (publisher)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).