Kaori Dict

元気旺盛

げんきおうせい

genkiousei

Âm Hán-Việt: NGUYÊN KHÍ VƯỢNG THỊNH

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.brimming with vitality; full of vigor; full of life

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元気旺盛 (げんきおうせい) — brimming with vitality; full of vigor; full of life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict