杆
Can
shield · pole
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- てこ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gan1, gan3
- Tiếng Hàn
- 간
shield · pole
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enrailing; guard rail; handrail; banister; balustrade; parapet · (shining) brightly (of the moon or stars)
thông dụng
enbacillus
enrod (cell)
enrod (cell)
enrod cell; rod
enlever
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).