Kaori Dict

桿体細胞

かんたいさいぼう

kantaisaibou

Âm Hán-Việt: CAN THỂ TẾ BÀO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.rod cell; rod

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桿体細胞 (かんたいさいぼう) — rod cell; rod | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict