桿
Can · Cán · Cản · Hãn
shield · pole
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- てこ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gan3
- Tiếng Hàn
- 한
shield · pole
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbacillus
encontrol column; yoke; joystick
enband cell; stab cell
enrod-shaped; bacillary; bacilliform; baculiform
enrod (cell)
enrod (cell)
enrod cell; rod
enejector tube; ejector housing (revolver)
enGram-negative bacillus
enlactobacillus
enlever
enKlebsiella pneumoniae
ensurveying pole
engate arm
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).