Kaori Dict

遮断桿

しゃだんかん

shadankan

Âm Hán-Việt: GIÀ ĐOẠN CAN

Nghĩa

  1. danh từrailway

    1.gate arm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遮断桿 (しゃだんかん) — gate arm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict