杪
Diểu
twig · treetop
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ビョウショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- こずえ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- miao3
- Tiếng Hàn
- 초, 묘
twig · treetop
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đỉnh cành
N1
enend of spring
enend of autumn (fall)
enend of winter
enswitch (long, slender shoot of a tree) · switch (cane used for flogging)
enCyathea spinulosa (species of tree fern)
entreetop
enbrush pot tree (Cyathea lepifera); flying spider-monkey tree fern
enend leaves; top leaves; last leaves
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).