Kaori Dict

Cống

lever

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gang4
Tiếng Hàn

lever

Từ chứa chữ này · dễ trước

カンツkantsuCỐNG TỬ

enkong; four-of-a-kind

カンkanCỐNG

enforming a four-of-a-kind; declaring a kong

ダイミンカンdaiminkanĐẠI MINH CỐNG

enturning a concealed pung into an open kong by calling another player's discard

アンカンankanÁM CỐNG

endeclaring a concealed kong; forming a concealed four-of-a-kind

かカンkakanGIA CỐNG

enforming a kong by adding a tile drawn from the wall to a declared pung

ショウミンカンshouminkanTIỂU MINH CỐNG

enforming a four-of-a-kind by adding a self-drawn tile to an open three-of-a-kind

サンカンツsankantsuTAM CỐNG TỬ

enthree kongs; winning hand containing three kongs

カンドラkandora

endora tile revealed when a player declares a kong

スーカンツsuukantsuTỨ CỐNG TỬ

enwinning hand consisting of four kongs and a pair

チャンカンchankanTHƯỞNG CỐNG

enwinning on a tile robbed from another player's kong

こうかんkoukanCỐNG CAN

enlever

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

槓 (Cống) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict