Kaori Dict

四槓子

スーカンツ

suukantsu

Âm Hán-Việt: TỨ CỐNG TỬ

Nghĩa

  1. danh từmahjong

    1.winning hand consisting of four kongs and a pair

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四槓子 (スーカンツ) — winning hand consisting of four kongs and a pair | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict