Kaori Dict

三槓子

サンカンツ

sankantsu

Âm Hán-Việt: TAM CỐNG TỬ

Nghĩa

  1. danh từmahjong

    1.three kongs; winning hand containing three kongs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三槓子 (サンカンツ) — three kongs; winning hand containing three kongs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict