橡
Tượng
horse chestnut
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショウゾウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- とちくぬぎ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xiang4
- Tiếng Hàn
- 상
horse chestnut
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enacorn
thông dụng
enJapanese horse chestnut (Aesculus turbinata)
ensawtooth oak (Quercus acutissima)
ennoodles made from regular flour and horse chestnut flour
enbright yellow-green tinged with grey
ensawtooth oak (Quercus acutissima); acorn · dark grey; dark gray
enpale grey; pale gray
enpale red tinged with grey
enchestnut
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).