Kaori Dict

赤白橡

あかしろつるばみ

akashirotsurubami

Âm Hán-Việt: XÍCH BẠCH TƯỢNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pale red tinged with grey

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤白橡 (あかしろつるばみ) — pale red tinged with grey | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict