毅
Nghị
strong
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キギ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つよ.い
- Đọc trong tên người (名乗り)
- つよし・こわし・たけし・たけ・はたす・あつし・つよ・とし・み
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1770 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 79
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yi4
- Tiếng Hàn
- 의
strong
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cường; mạnh; khỏe
N5
enwith resolution
enfortitude; firmness of character; sturdiness; inner strength; hardihood
enresolute; firm; dauntless; undaunted
endauntless and decisive; with fortitude and resolution
enbe reasonable, strong and do not give in
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).