Kaori Dict

聡明剛毅

そうめいごうき

soumeigouki

Âm Hán-Việt: THÔNG MINH CƯƠNG NGHỊ

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.be reasonable, strong and do not give in

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聡明剛毅 (そうめいごうき) — be reasonable, strong and do not give in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict