Kaori Dict

Thông

wise · fast learner

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1507 / 2.501
Bộ thủ
bộ 128
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
cong1
Tiếng Hàn

wise · fast learner

Từ chứa chữ này · dễ trước

そうびんsoubinTHÔNG MẪN

ensagacity; cleverness

めざといmezatoi

ensharp-eyed; keen-eyed · easily awakened

そうめいsoumeiTHÔNG MINH

enwise; sagacious; intelligent; sensible

みみざといmimizatoi

ensharp-eared; have sharp ears; picks things up fast

りにさといrinisatoi

enwide-awake to one's interests

さといsatoi

enclever; smart · sharp (ear, etc.); sensitive; discerning

そうめいごうきsoumeigoukiTHÔNG MINH CƯƠNG NGHỊ

enbe reasonable, strong and do not give in

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聡 (Thông) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict