汽
Khí
vapor · steam
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #2020 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 2
- Pinyin
- qi4
- Tiếng Hàn
- 기, 흘
vapor · steam
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tàu hơi nước
N4
khí hơi; hơi nước; tàu hơi nước; động cơ hơi nước
N2
ensteamship
N1
khí trống; còi hơi; còi hơi
thông dụng
entrain fare
enbrackish water
ennight train
ensteamship; steamboat; steamer
enboiler
enboiler room
en(steam) launch
ensteam pressure
enshipment by steamer
enchoo-choo train
enbrackish lake
enbrackish waters (of an estuary)
enParafontaria laminata (species of millipede)
ensteam pot chicken (Yunnan cuisine)
ensteam power
enKatou Kisen
enKansai Kisen
enNihonkai Steamship Co. Ltd.
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).