Kaori Dict

汽船

きせん

kisen

N1

Âm Hán-Việt: KHÍ THUYỀN

JLPT N1 · Bài 47

Nghĩa

ensteamshipNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.steamship; steamboat; steamer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The liner called at Hong Kong.

  • The steamer is now out of sight.

  • Which goes faster, a ship or a train?

  • A steamship is, without a doubt, a city in itself.

  • As luck would have it, a steamer passed by and they were saved.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汽船 (きせん) — steamship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict