泄
Tiết · Duệ
leak
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- セツエイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- も.れる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xie4
- Tiếng Hàn
- 설, 예
leak
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enleak (of secrets, information, etc.); disclosure; divulging · leak (of gas, liquid, etc.); leakage; escape (of gas); coming through (of light)
thông dụng
enexcretion
enleak; leakage · omission; oversight
enexcretion; discharge; excrement
enexcretory organ
entoilet training
encloaca
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).