Kaori Dict

Tuấn

dredge · drag · clean

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
jun4, xun4
Tiếng Hàn

dredge · drag · clean

Từ chứa chữ này · dễ trước

さらうsarau

đánh cắp; rửa sạch; đào thải

N1
いどさらえidosarae

enwell cleaning

さらうsarau

ento review; to rehearse; to practise; to practice

しゅんせつshunsetsuTUẤN TIẾT

endredging

おさらいosarai

enreview; rehearsal

しゅんせつさぎょうshunsetsusagyouTUẤN TIẾT TÁC NGHIỆP

endredging operations

しゅんせつせんshunsetsusenTUẤN TIẾT THUYỀN

endredger (boat); dredging vessel

しゅんせつきshunsetsukiTUẤN TIẾT CƠ

endredging machine; dredge; dredger

そうざらいsouzarai

engeneral review (e.g. of one's lessons); dress rehearsal

あらいざらいaraizarai

enall; wholly; entirely; completely; without exception

たなざらえtanazarae

enclearance sale

くらざらえkurazarae

enclearance sale

ひっさらうhissarau

ento kidnap; to abduct; to snatch; to carry people away; to take by force

おおさらいoosarai

enlarge-scale rehearsal

どぶさらいdobusarai

encleaning out mud from a ditch or drain

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浚 (Tuấn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict