Kaori Dict

復習う

さらう

sarau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    1.to review; to rehearse; to practise; to practice

    occ. written 浚う

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A big wave swept the man off the boat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

復習う (さらう) — to review; to rehearse; to practise; to practice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict