溌
Phất
sprinkle · lively · vigorous
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- も.るとびち.るそそ.ぐ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- po1
- Tiếng Hàn
- 발
sprinkle · lively · vigorous
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
năng động; sôi nổi; hoạt bát
N1
endull; slow; sluggish; inactive; inanimate; quiet; lethargic
enlively; vigorous; sprightly; animated; vivid
enbeing full of vitality; being vivacious
enbeing full of vitality (energy); vigorous and in high spirits
enfull of energy; full of liveliness; full of pep
enresourceful and quick-witted; showing a flash of brilliance; having a keen (sparkling) intellect
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).