Kaori Dict

不活発

ふかっぱつ

fukappatsu

Âm Hán-Việt: BẤT HOẠT PHÁT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.dull; slow; sluggish; inactive; inanimate; quiet; lethargic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • While you are asleep, the bodily functions slow down and body temperature falls.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不活発 (ふかっぱつ) — dull; slow; sluggish; inactive; inanimate; quiet; lethargic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict