活溌溌地
かっぱつはっち
kappatsuhatchi
Âm Hán-Việt: HOẠT PHẤT PHẤT ĐỊA
Cách viết khác: 活発発地 · Cách đọc khác: かっぱつぱっち
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ
1.being full of vitality (energy); vigorous and in high spirits
かっぱつはっち
kappatsuhatchi
Âm Hán-Việt: HOẠT PHẤT PHẤT ĐỊA
Cách viết khác: 活発発地 · Cách đọc khác: かっぱつぱっち
1.being full of vitality (energy); vigorous and in high spirits