Kaori Dict

Súc · Sấu · Thấu

gargle · rinse mouth

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2054 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
shu4
Tiếng Hàn

gargle · rinse mouth

Từ chứa chữ này · dễ trước

うがいugaiTHẤU

súc miệng; rửa miệng

N3
ちんりゅうそうせきchinryuusousekiCHẨM LƯU SÚC THẠCH

ensore loser who stubbornly refuses to admit being wrong

そうせきちんりゅうsousekichinryuuSÚC THẠCH CHẨM LƯU

ensore loser who stubbornly refuses to admit being wrong

かんそうkansouQUÁN SÚC

enwashing one's hands and rinsing one's mouth

いしにくちすすぎながれにまくらすishinikuchisusuginagarenimakurasu

ento refuse stubbornly to admit one is wrong; to rinse one's mouth with a rock and rest one's head in a river

くちすすぐkuchisusugu

ento gargle; to rinse (the mouth)

がんそうgansouHÀM THẤU

engargling; rinsing one's mouth

すすぐsusugu

ento rinse (one's mouth); to gargle

いしにまくらしながれにくちすすぐishinimakurashinagarenikuchisusugu

ento live freely in the wilderness; to sleep on a pillow of stone and rinse one's mouth with river water

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漱 (Súc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict