學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngậm nước, rửamáy dịch

shùSÚC

  1. 1.súc miệng bằng nước
  2. 2.súc miệng

shùSÚC

  1. 1.biến thể của 漱[shu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

漱 形声。同本义 漱,眜口也。 咸盥漱。--《礼记·内则》 凡内外,鸡初鸣,咸盥漱。--《礼·内则》 又如漱盂(盛漱口水的器皿);漱流(以流水漱口。比喻隐居生活);漱盥(漱口盥洗) 洗涤 冠带垢,和灰清漱。--《礼记·内则》 又如漱涤(洗涤);漱澣(洗涤);漱浣(洗涤);漱濯(洗涤) 冲刷;冲荡 悬泉瀑布,飞漱其间。--郦道元《水经注·江水》 善沟者水漱之。--《考工记·匠人》 石泉漱琼瑶。--左思《招隐诗》 沈液漱陈根。--张协《杂诗》 又如漱石(冲刷岩石);漱石枕流(枕石漱流。比喻士人的 漱shù含水荡洗口腔~口‖~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [shuò] chỉ âm.

súc miệng; súc miệng cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 漱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict