字義Nghĩa
ngậm nước, rửamáy dịch
shùSÚC
- 1.súc miệng bằng nước
- 2.súc miệng
shùSÚC
- 1.biến thể của 漱[shu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
漱 形声。同本义 漱,眜口也。 咸盥漱。--《礼记·内则》 凡内外,鸡初鸣,咸盥漱。--《礼·内则》 又如漱盂(盛漱口水的器皿);漱流(以流水漱口。比喻隐居生活);漱盥(漱口盥洗) 洗涤 冠带垢,和灰清漱。--《礼记·内则》 又如漱涤(洗涤);漱澣(洗涤);漱浣(洗涤);漱濯(洗涤) 冲刷;冲荡 悬泉瀑布,飞漱其间。--郦道元《水经注·江水》 善沟者水漱之。--《考工记·匠人》 石泉漱琼瑶。--左思《招隐诗》 沈液漱陈根。--张协《杂诗》 又如漱石(冲刷岩石);漱石枕流(枕石漱流。比喻士人的 漱shù含水荡洗口腔~口‖~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 欶 [shuò] chỉ âm.
súc miệng; súc miệng cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 漱口súc miệng; súc họng
- 漱洗súc miệng và rửa mặt
- 漱流súc miệng bằng nước sông
- 漱口水nước súc miệng
- 洗漱rửa mặt và súc miệng
- 梁漱溟Liang Shuming (1893-1988), triết gia hiện đại và giảng viên trong truyền thống tân Nho giáo
- 夏目漱石Natsume Sōseki (1867-1916), một trong những tiểu thuyết gia hiện đại đầu tiên của Nhật Bản
- 枕岩漱流xem 枕石漱流[zhen3 shi2 shu4 liu2]
- 枕石漱流sống cuộc đời ẩn dật (tách biệt)