學華語Kaori Dict

洗漱

shù

ㄒㄧˇ ㄕㄨˋ

TẨY SÚC

  1. 1.rửa mặt và súc miệng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的洗漱包落在飯店房間裡了。

    wǒ de xǐshù bāo luò zài fàndiàn fángjiān lǐ le。

    Túi đựng đồ vệ sinh của tôi để lại trong phòng khách sạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗漱 nghĩa là gì? · Kaori Dict