漱流
shùliú
[ㄕㄨˋ ㄌㄧㄡˊ]
SÚC LƯU
- 1.súc miệng bằng nước sông
- 2.(nghĩa bóng) sống ẩn dật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.