枕岩漱流
zhěnyánshùliú
[ㄓㄣˇ ㄧㄢˊ ㄕㄨˋ ㄌㄧㄡˊ]
CHẨM NHAM SÚC LƯU
- 1.xem 枕石漱流[zhen3 shi2 shu4 liu2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.