例句Câu ví dụ
- 1
這個漱口水的薄荷味太重了。
zhège shùkǒushuǐ de bòhe wèi tài zhòng le。
Mùi bạc hà trong loại nước súc miệng này quá nồng.
- 2
這個牌子的漱口水的味道好怪。
zhège páizi de shùkǒushuǐ de wèidao hǎo guài。
Mùi hương của dung dịch súc miệng này rất kỳ lạ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
