學華語Kaori Dict

漱口水

shùkǒushuǐ

ㄕㄨˋ ㄎㄡˇ ㄕㄨㄟˇ

SÚC KHẨU THUỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個漱口水的薄荷味太重了。

    zhège shùkǒushuǐ de bòhe wèi tài zhòng le。

    Mùi bạc hà trong loại nước súc miệng này quá nồng.

  • 2

    這個牌子的漱口水的味道好怪。

    zhège páizi de shùkǒushuǐ de wèidao hǎo guài。

    Mùi hương của dung dịch súc miệng này rất kỳ lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漱口水 nghĩa là gì? · Kaori Dict