枕石漱流
zhěnshíshùliú
[ㄓㄣˇ ㄕˊ ㄕㄨˋ ㄌㄧㄡˊ]
CHẨM THẠCH SÚC LƯU
- 1.sống cuộc đời ẩn dật (tách biệt)
- 2.cuộc sống thanh đạm (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.