濠
Hào
moat · ditch · canal · Australia
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ゴウコウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ほり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- hao2
- Tiếng Hàn
- 호
moat · ditch · canal · Australia
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
hào; kênh; hào đào
N3
Úc; Australia
thông dụng
khu vực ngoài
thông dụng
eninner moat; moat within the castle walls
thông dụng
enmoat; fosse; trench; ditch · underground air-raid shelter; dugout
thông dụng
enAustralia
thông dụng
en(circular) moat
enAustralia
enJapan-Australia; Japanese-Australian
ensheltered trench
endry moat
enWhite Australia Policy (pre-1966 Australian immigration policy)
enJapan, the United States and Australia
engoing to Australia
enwater jump (on a racetrack, etc.) · moat (around a castle, etc.)
ensea wasp (Chironex fleckeri)
enmoated settlement (Yayoi period)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).