Kaori Dict

環濠集落

かんごうしゅうらく

kangoushuuraku

Âm Hán-Việt: HOÀN HÀO TẬP LẠC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.moated settlement (Yayoi period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

環濠集落 (かんごうしゅうらく) — moated settlement (Yayoi period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict