Kaori Dict

伏射濠

ふくしゃごう

fukushagou

Âm Hán-Việt: PHỤC XẠ HÀO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sheltered trench

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伏射濠 (ふくしゃごう) — sheltered trench | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict