瀝
Lịch
dropping
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- レキ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- したた.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- li4
- Tiếng Hàn
- 력
dropping
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
sơn
N3
enexpressing one's opinion; speaking one's mind; making known; revealing
thông dụng
enlingering raindrops; remaining portion of a drink; favors; favours
enasphalt; bitumen
enbituminous coal
enParabenzoin praecox
enpitchblende
enasphalt rock; asphalt stone; bituminous rock; rock asphalt
enasphalt
enasphalt
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).