Kaori Dict

瀝青岩

れきせいがん

rekiseigan

Âm Hán-Việt: LỊCH THANH NHAM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.asphalt rock; asphalt stone; bituminous rock; rock asphalt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀝青岩 (れきせいがん) — asphalt rock; asphalt stone; bituminous rock; rock asphalt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict