Kaori Dict

番瀝青

ペンキ

penki

N3

Âm Hán-Việt: PHIÊN LỊCH THANH

JLPT N3 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.sơn
  1. danh từ

    1.paint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sơn bắt đầu bị bong tróc ra khỏi tường.

    The paint was coming off the wall.

  • He painted the door over white.

  • Caution! Wet Paint

  • My hands are stained with paint.

  • The paint is off.

  • The wall was coated with paint.

  • Gotta paint it.

  • We'll paint it.

  • We're going to paint the wall.

  • Don't touch the wet paint.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

番瀝青 (ペンキ) — sơn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict