炮
Pháo · Bào
burn · roast
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ホウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あぶ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 86
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- pao4, bao1, pao2
- Tiếng Hàn
- 포
burn · roast
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
súng
N2
enearthenware baking pan; parching pan · form of punishment in which a person is forced to walk on an oiled pipe over a charcoal fire (ancient China)
enstrong push with only one hand
enpushing against the wooden pole in practice
enprocessing (in Chinese herbal medicine)
engunsmith
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).