Kaori Dict

鉄砲鍛冶

てっぽうかじ

teppoukaji

Âm Hán-Việt: THIẾT PHÁO ĐOÁN DÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gunsmith

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉄砲鍛冶 (てっぽうかじ) — gunsmith | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict