冶
Dã
melting · smelting
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヤ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- い.る
- Đọc trong tên người (名乗り)
- じ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 15
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ye3
- Tiếng Hàn
- 야
melting · smelting
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enjig (tool)
enblacksmithing; forging; smithery; smithcraft · blacksmith; smith
enswordsmith
enmelting
enmetallurgy
enmetallurgy (the science)
enmetallurgist
enmetallurgical worker
entraining; education; cultivation · making pottery and casting metal
ensmith; blacksmith · small crowbar for extracting nails; cat's paw
enlibertine; man of pleasure
encharming; bewitching; coquettish
enpowder metallurgy
enblacksmith's workshop; smithy; forge; foundry
engunsmith
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).