Kaori Dict

鍛冶屋

かじや

kajiya

Âm Hán-Việt: ĐOÁN DÃ ỐC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.smith; blacksmith

  2. danh từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    2.small crowbar for extracting nails; cat's paw

    usu. written as カジヤ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍛冶屋 (かじや) — smith; blacksmith | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict