Kaori Dict

粉末冶金

ふんまつやきん

funmatsuyakin

Âm Hán-Việt: PHẤN MẠT DÃ KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.powder metallurgy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • ODS super alloy is produced by the mechanical alloy method following powder metallurgy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉末冶金 (ふんまつやきん) — powder metallurgy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict