煖
Noãn · Huyên
warm
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ダンカンケンナン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あたた.かあたた.める
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 86
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- nuan3, xuan1
- Tiếng Hàn
- 난
warm
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
điện nóng phòng
N4
lò sưởi; bếp ấm; bếp lò; lò đốt
thông dụng
enwarmth; warm weather
enwarming; warmth
enwords provide more warmth than cloth
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).