Kaori Dict

Thuân

wrinkles · cracking · creases

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 107
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
cun1
Tiếng Hàn

wrinkles · cracking · creases

Từ chứa chữ này · dễ trước

しわshiwaTRỨU

nếp gấp

N2
しわをよせるshiwawoyoseru

ento wrinkle up (e.g. one's eyebrows, nose, etc.); to furrow; to crimple

たたみじわtatamijiwa

encrease (from folding)

しゅんshunTHUÂN

enwrinkle; crease

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皴 (Thuân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict