Kaori Dict

Đãng

melt · be charmed · captivated

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 108
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
dang4
Tiếng Hàn

melt · be charmed · captivated

Từ chứa chữ này · dễ trước

とろけるtorokeru

tan chảy; mê

N1
そうとうsoutouTẢO THẢO

encleaning up (enemy remnants); sweeping clean (of opponents); mopping up

thông dụng
しんとうshintouCHẤN ĐÃNG

enshock; shaking; concussion

とうじんtoujinĐÃNG TẬN

ensquander

とうとうtoutou

envast; calm

のうしんとうnoushintouNÃO CHẤN ĐÃNG

enconcussion (of the brain)

がんきゅうしんとうgankyuushintouNHÃN CẦU CHẤN ĐÃNG

ennystagmus

とろかすtorokasu

ento melt (steel, etc.); to liquefy; to soften · to melt (one's heart); to disarm

しんぞうしんとうshinzoushintouTÂM TẠNG CHẤN ĐÃNG

encommotio cordis; cardiac concussion; concussion of the heart

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盪 (Đãng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict