Kaori Dict

掃討

そうとう

soutou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẢO THẢO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cleaning up (enemy remnants); sweeping clean (of opponents); mopping up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Alright! They're all mopped up!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掃討 (そうとう) — cleaning up (enemy remnants); sweeping clean (of opponents); mopping up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict