Kaori Dict

想到

そうとう

soutou

Âm Hán-Việt: TƯỞNG ĐÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.thinking of; hitting upon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想到 (そうとう) — thinking of; hitting upon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict