Kaori Dict

心臓震盪

しんぞうしんとう

shinzoushintou

Âm Hán-Việt: TÂM TẠNG CHẤN ĐÃNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.commotio cordis; cardiac concussion; concussion of the heart

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心臓震盪 (しんぞうしんとう) — commotio cordis; cardiac concussion; concussion of the heart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict