Kaori Dict

Miện

looking askance

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 109
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
mian3
Tiếng Hàn

looking askance

Từ chứa chữ này · dễ trước

うこさべんukosabenHỮU CỐ TẢ MIỆN

eninability to make up one's mind due to worrying about how others will think; hesitation; wavering; vacillation

さこうべんsakoubenTẢ CỐ HỮU MIỆN

enlooking right and left or all about; vacillation

ながしめnagashime

ensidelong glance · flirtatious glance

こべんkobenCỐ MIỆN

enturning around to look (at); looking back (at)

りゅうべんryuubenLƯU MIỆN

ensidelong glance · flirtatious glance

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眄 (Miện) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict