Kaori Dict

左顧右眄

さこうべん

sakouben

Âm Hán-Việt: TẢ CỐ HỮU MIỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.looking right and left or all about; vacillation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左顧右眄 (さこうべん) — looking right and left or all about; vacillation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict